ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "đồng nghiệp" 1件

ベトナム語 đồng nghiệp
button1
日本語 同僚
例文 đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
マイ単語

類語検索結果 "đồng nghiệp" 0件

フレーズ検索結果 "đồng nghiệp" 3件

đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
Tôi được em đồng nghiệp đến thăm bệnh
私は同僚にお見舞いしてもらった
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |